Trang chủ » XSMT

XSMB - KQ XỔ SỐ MIỀN TRUNG HÔM NAY

XSMT hôm nay – Trực tiếp Kết quả Xổ số Miền Trung nhanh chóng và chính xác nhất Việt Nam từ trường quay lúc 17h15 hàng ngày từ thứ 2 đến chủ nhật.

Theo dõi Lịch mở thưởng Kết quả XSMT hàng ngày:
– Thứ Hai: Phú Yên – TT.Huế
– Thứ Ba: Quảng Nam – Đắk Lắk
– Thứ Tư: Khánh Hòa – Đà Nẵng
– Thứ Năm:Quảng Bình – Bình Định – Quảng Trị
– Thứ Sáu: Gia Lai – Ninh Thuận
– Thứ Bảy: Quảng Ngãi – Đà Nẵng – Đắk Nông
– Chủ Nhật: Khánh Hòa – Kon Tum

kết quả xổ số 21/10/2019

kết quả xổ số miền trung (kqxsmt)

xsmt chủ nhật, xsmt ngày 20/10/2019 mở thưởng lúc 17h15

Khánh Hòa Kon Tum
G8 81 75
G7 678 784
G6
2358
8479
9268
3681
8542
5191
G5 7076 3209
G4
34009
56482
78246
19735
41448
57657
23482
49033
21951
49498
42928
91515
78378
59240
G3
41006
55900
75714
18882
G2 25291 76582
G1 25613 66887
DB 642548 960044
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 0; 6; 9; 9;
1 3; 4; 5;
2 8;
3 5; 3;
4 6; 8; 8; 0; 2; 4;
5 7; 8; 1;
6 8;
7 6; 8; 9; 5; 8;
8 1; 2; 2; 1; 2; 2; 4; 7;
9 1; 1; 8;

kết quả xổ số miền trung (kqxsmt)

xsmt thứ 7, xsmt ngày 19/10/2019 mở thưởng lúc 17h15

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 27 29 56
G7 963 828 911
G6
8510
8119
3307
0421
6713
9143
4474
8787
4031
G5 2334 3652 1048
G4
38657
76544
25129
50516
30991
87526
81214
21761
83526
14729
60320
17983
21146
80511
78729
18982
29942
82966
77952
85229
85886
G3
15661
63990
48370
86862
57903
50300
G2 64452 71972 68726
G1 28014 84444 93684
DB 981615 899227 958354

kết quả xổ số miền trung (kqxsmt)

xsmt thứ 6, xsmt ngày 18/10/2019 mở thưởng lúc 17h15

Gia Lai Ninh Thuận
G8 78 72
G7 558 504
G6
4679
7673
1173
7822
9956
0849
G5 7977 5562
G4
74843
55369
70035
84056
73058
64992
16019
61525
39981
10851
63973
88232
56346
65164
G3
01281
25737
81442
66085
G2 81062 52592
G1 93616 68427
DB 238239 033246

kết quả xổ số miền trung (kqxsmt)

xsmt thứ 5, xsmt ngày 17/10/2019 mở thưởng lúc 17h15

Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8 36 04 76
G7 913 475 677
G6
9585
0268
3062
4844
9381
6037
9200
8609
9938
G5 1230 8759 7431
G4
27060
13504
51387
38213
09682
51682
58146
28118
73295
36175
51380
80611
31289
02012
69291
91422
29830
84070
10147
13626
15922
G3
47066
87536
63219
76103
47917
56922
G2 38373 71599 77644
G1 09145 94282 32919
DB 979905 429678 594440